Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
musical genre


noun
an expressive style of music
Syn:
music genre, genre, musical style
Members of this Topic:
crossover
Hypernyms:
expressive style, style, music
Hyponyms:
black music, African-American music, classical music, classical, serious music,
religious music, church music, marching music, march, popular music, popular music genre


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.